|
|
|
강의 리스트
|
|
|
|
강의
|
제목
|
|
1 강
|
Introduction Giới thiệu |
|
2 강
|
Interview Phỏng vấn |
|
3 강
|
First days at work Những ngày đầu đi làm |
|
4 강
|
Culture and Company Văn hóa và Công ty |
|
5 강
|
Getting help Nhờ giúp đỡ |
|
6 강
|
Talking to the boss Nói chuyện với cấp trên |
|
7 강
|
Talking to your subordinates Nói chuyện với cấp dưới |
|
8 강
|
Talking to your coworkers Nói chuyện với đồng nghiệp |
|
9 강
|
Presentation Thuyết trình |
|
10 강
|
Meeting Họp |
|
11 강
|
Phone Calls Điện thoại |
|
12 강
|
Business Trips Công tác |
|
13 강
|
Being late or Leave Trễ hoặc Nghỉ phép |
|
14 강
|
Complaning Lời phàn nàn |
|
15 강
|
Quitting the job Nghỉ việc |
강의수 : 7강 | 강사 : 바루아수미 |
|
수강 기간 : 30일 | 수강 횟수 : 제한없음
|
강의수 : 7강 | 강사 : 유하나 |
|
수강 기간 : 30일 | 수강 횟수 : 제한없음
|
강의수 : 7강 | 강사 : 기싱 요호수 |
|
수강 기간 : 30일 | 수강 횟수 : 제한없음
|
강의수 : 7강 | 강사 : 장도혜 |
|
수강 기간 : 30일 | 수강 횟수 : 제한없음
|
강의수 : 7강 | 강사 : 아나라 |
|
수강 기간 : 30일 | 수강 횟수 : 제한없음
|
강의수 : 7강 | 강사 : 정민선 |
|
수강 기간 : 30일 | 수강 횟수 : 제한없음
|
강의수 : 7강 | 강사 : 김예빈 |
|
수강 기간 : 30일 | 수강 횟수 : 제한없음
|
강의수 : 7강 | 강사 : 문지혜 |
|
수강 기간 : 30일 | 수강 횟수 : 제한없음
|
강의수 : 7강 | 강사 : 홀랑 |
|
수강 기간 : 30일 | 수강 횟수 : 제한없음
|
강의수 : 7강 | 강사 : 르엉투웬 |
|
수강 기간 : 30일 | 수강 횟수 : 제한없음
|
|
|
|
|
|